Hệ Sinh Thái Số Hóa
Việt Nam Đồng
& Tài Chính Quốc Gia
Trải nghiệm tương tác không gian 3D chân thực của đồng tiền Việt Nam (VND). Tra cứu tỷ giá ngoại tệ tức thì, phân tích bảo an tiền polymer chống giả và sử dụng các công cụ tính toán tài chính chuẩn xác.
Bộ Chuyển Đổi Ngoại Tệ & VND
Quy đổi tức thì giữa đồng Việt Nam và hơn 15 ngoại tệ phổ biến trên thị trường thế giới theo tỷ giá thực tế.
Tỷ Giá Hối Đoái VND Hôm Nay
Bảng so sánh giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và giá bán ra theo dữ liệu công khai từ Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam.
| Ngoại Tệ | Mã | Mua Tiền Mặt | Mua Chuyển Khoản | Bán Ra (VND) | Biến Động 24h | Đổi Nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
🇺🇸
Đô la Mỹ
Hoa Kỳ
|
USD | 25.670,00 ₫ | 25.700,00 ₫ | 26.080,00 ₫ | +0.12% | |
|
🇪🇺
Đồng Euro
Châu Âu
|
EUR | 28.297,27 ₫ | 28.583,10 ₫ | 29.789,83 ₫ | -0.25% | |
|
🇯🇵
Yên Nhật
Nhật Bản
|
JPY | 158,04 ₫ | 159,63 ₫ | 168,92 ₫ | +0.45% | |
|
🇦🇺
Đô la Úc
Úc
|
AUD | 17.535,38 ₫ | 17.712,50 ₫ | 18.280,19 ₫ | -0.32% | |
|
🇨🇦
Đô la Canada
Canada
|
CAD | 17.754,58 ₫ | 17.933,92 ₫ | 18.508,70 ₫ | +0.05% | |
|
🇨🇭
Franc Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
|
CHF | 30.426,63 ₫ | 30.733,97 ₫ | 31.719,00 ₫ | -0.18% | |
|
🇨🇳
Nhân dân tệ
Trung Quốc
|
CNY | 3.770,59 ₫ | 3.808,68 ₫ | 3.930,75 ₫ | +0.15% | |
|
🇩🇰
Krone Đan Mạch
Đan Mạch
|
DKK | 0,00 ₫ | 3.813,70 ₫ | 3.959,62 ₫ | +0.00% |
Bộ Tiền Polymer & Cotton Việt Nam
Khám phá ý nghĩa biểu tượng danh lam thắng cảnh và các yếu tố bảo an chống làm giả.
Đổi Số Tiền Thành Chữ Chuẩn Ngân Hàng
Tiện ích phục vụ viết séc, hợp đồng kinh tế, chứng từ kế toán và hóa đơn tài chính.