DỮ LIỆU CÔNG KHAI LIÊN NGÂN HÀNG
Bảng Tỷ Giá Hối Đoái VND Hôm Nay
Hệ thống kết nối trực tiếp đến endpoint API của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hỗ trợ tra cứu dữ liệu tỷ giá theo ngày và đồng bộ dữ liệu thời gian thực.
Nguồn: Vietcombank API (Công khai)
Ngày áp dụng: 27/10/2026
Cập nhật: 27/10/2026 10:05
Tự động đối chiếu VND
Đang truy vấn dữ liệu từ máy chủ Vietcombank API...
Đơn vị tính: Việt Nam Đồng (₫)
| Ngoại Tệ / Quốc Gia | Mã | Mua Tiền Mặt (₫) | Mua Chuyển Khoản (₫) | Giá Bán Ra (₫) | Biến Động 24h | Đổi Nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
🇺🇸
Đô la Mỹ
Hoa Kỳ
|
USD | 25.670,00 ₫ | 25.700,00 ₫ | 26.080,00 ₫ | +0.12% | Quy Đổi |
|
🇪🇺
Đồng Euro
Châu Âu
|
EUR | 28.297,27 ₫ | 28.583,10 ₫ | 29.789,83 ₫ | -0.25% | Quy Đổi |
|
🇯🇵
Yên Nhật
Nhật Bản
|
JPY | 158,04 ₫ | 159,63 ₫ | 168,92 ₫ | +0.45% | Quy Đổi |
|
🇦🇺
Đô la Úc
Úc
|
AUD | 17.535,38 ₫ | 17.712,50 ₫ | 18.280,19 ₫ | -0.32% | Quy Đổi |
|
🇨🇦
Đô la Canada
Canada
|
CAD | 17.754,58 ₫ | 17.933,92 ₫ | 18.508,70 ₫ | +0.05% | Quy Đổi |
|
🇨🇭
Franc Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
|
CHF | 30.426,63 ₫ | 30.733,97 ₫ | 31.719,00 ₫ | -0.18% | Quy Đổi |
|
🇨🇳
Nhân dân tệ
Trung Quốc
|
CNY | 3.770,59 ₫ | 3.808,68 ₫ | 3.930,75 ₫ | +0.15% | Quy Đổi |
|
🇩🇰
Krone Đan Mạch
Đan Mạch
|
DKK | - | 3.813,70 ₫ | 3.959,62 ₫ | +0.00% | Quy Đổi |
|
🇬🇧
Bảng Anh
Vương quốc Anh
|
GBP | 33.390,63 ₫ | 33.727,91 ₫ | 34.808,89 ₫ | +0.08% | Quy Đổi |
|
🇭🇰
Đô la Hồng Kông
Hồng Kông
|
HKD | 3.206,08 ₫ | 3.238,47 ₫ | 3.362,38 ₫ | +0.02% | Quy Đổi |
|
🇮🇳
Rupee Ấn Độ
Ấn Độ
|
INR | - | 270,53 ₫ | 282,18 ₫ | +0.00% | Quy Đổi |
|
🇰🇷
Won Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
KRW | 16,76 ₫ | 18,62 ₫ | 20,20 ₫ | -0.10% | Quy Đổi |
|
🇰🇼
Dinar Kuwait
Kuwait
|
KWD | - | 83.548,50 ₫ | 87.600,08 ₫ | +0.00% | Quy Đổi |
|
🇲🇾
Ringgit Malaysia
Malaysia
|
MYR | - | 6.277,91 ₫ | 6.414,64 ₫ | +0.18% | Quy Đổi |
|
🇳🇴
Krone Na Uy
Na Uy
|
NOK | - | 2.672,74 ₫ | 2.786,14 ₫ | +0.00% | Quy Đổi |
|
🇳🇿
Đô la New Zealand
New Zealand
|
NZD | 15.120,00 ₫ | 15.240,00 ₫ | 15.850,00 ₫ | -0.40% | Quy Đổi |
|
🇷🇺
Rúp Nga
Nga
|
RUB | - | 294,64 ₫ | 326,16 ₫ | -0.50% | Quy Đổi |
|
🇸🇦
Riyal Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út
|
SAR | - | 6.858,86 ₫ | 7.154,21 ₫ | +0.00% | Quy Đổi |
|
🇸🇪
Krona Thụy Điển
Thụy Điển
|
SEK | - | 2.544,83 ₫ | 2.652,79 ₫ | +0.00% | Quy Đổi |
|
🇸🇬
Đô la Singapore
Singapore
|
SGD | 19.663,01 ₫ | 19.861,62 ₫ | 20.539,24 ₫ | +0.20% | Quy Đổi |
|
🇹🇭
Baht Thái Lan
Thái Lan
|
THB | 680,17 ₫ | 755,74 ₫ | 787,81 ₫ | +0.30% | Quy Đổi |
Xu Hướng Tỷ Giá USD / VND Trong 7 Ngày Gần Nhất
Biểu đồ biến động giá bán ngoại tệ tham chiếu tại thị trường Việt Nam.
Khung 7 ngày
Warning: Cannot modify header information - headers already sent by (output started at /www/wwwroot/vietemoney.net/includes/header.php:50) in /www/wwwroot/vietemoney.net/includes/tracker.php on line 96